So sánh xe Audi

Đặt các mẫu Audi cạnh nhau

Chọn nhanh các mẫu xe bạn đang cân nhắc để xem khác biệt về giá, vận hành, kích thước và không gian sử dụng.

So sánh xe

Đang so sánh 2/3 xe

Audi Q7 trong bảng so sánh

SUV

Audi Q7

3.399.000.000 ₫

Audi Q8 S Line trong bảng so sánh

SUV

Audi Q8 S Line

3.999.000.000 ₫

Giá & Tổng quan

Giá từ
3.399.000.000 ₫
3.999.000.000 ₫
Kiểu dáng
SUV
SUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ
5 chỗ

Vận hành

Động cơ / Mô-tơ
Động cơ 4 xy lanh hàng ngang với công nghệ phun xăng trực tiếp
Động cơ xăng V6 xi-lanh phun xăng trực tiếp, hệ thống điều khiển cảm biến oxy, kiểm soát tiếng gõ và tăng áp bằng khí thải, công nghệ Mild Hybrid (MHEV)
Công suất
185 kW (252 HP) @ 5.000-6.000 vòng/phút
250 kW (340 HP) @ 5.200-6.400 vòng/phút
Mô-men xoắn
370 Nm @ 1.650-4.500 vòng/phút
500 Nm @ 1.370-4.500 vòng/phút
Tăng tốc
7,3 giây (0-100 km/h)
5,6 giây (0-100 km/h với mâm xe 19 inch)
Tốc độ tối đa
230 km/h (giới hạn điện tử)
250 km/h
Hộp số
8 cấp Tiptronic
8 cấp Tiptronic
Hệ dẫn động
Hệ dẫn động quattro toàn thời gian
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian quattro với vi sai trung tâm tự khóa

Động cơ / Pin

Dung tích xy-lanh
1.984 cc
2.995 cc

Kích thước & trọng lượng

Kích thước (D×R×C)
5.072 mm × 1.970 mm (gập gương) / 2.212 mm (mở gương) × 1.734 mm
4.992 mm × 1.995 mm (gập gương) / 2.190 mm (mở gương) × 1.697 mm
Chiều dài cơ sở
3.002 mm
3.003 mm
Khoảng cách 2 bánh trước
1.669 mm
1.679 mm
Khoảng cách 2 bánh sau
1.681 mm
1.691 mm
Bán kính vòng quay
12,5 m
13,3 m
Khối lượng không tải
2.078 kg
2.194 kg
Khoang hành lý
740 L
605 L (1.755 L khi gập hàng ghế sau)

Nhiên liệu / Sạc

Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Tiêu thụ nhiên liệu
11,19 L/100km (kết hợp)
13,22 L/100km (kết hợp VR)
Dung tích bình nhiên liệu
85 L
85 L

Màu sắc

Màu sắc

Tư vấn

Gọi Zalo